Đánh trống ngực
Direct English translation
Beat the chest drum.
Equivalent English version
Butterflies in one's stomach
Giải thích tiếng Việt
Chỉ trạng thái hồi hộp, lo sợ hoặc căng thẳng mạnh trước một việc sắp xảy ra. Thường dùng để nói cảm giác bất an trong lúc chờ đợi hay đối diện tình huống quan trọng.
English explanation
Refers to a state of nervousness, fear, or intense anxiety about something that is about to happen. It is commonly used for the uneasy feeling of waiting or facing an important situation.